thư tịch học

thư tịch học

Nhà thư tịch học đang nghiên cứu một cuốn sách cổ trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành học nghiên cứu về sách tài liệu: "thư tịch học" một lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu về lịch sử, cấu trúc, phân loại, quản lý sách, tài liệu in ấn, cũng như các ấn phẩm thư viện. bao gồm việc tìm hiểu về nguồn gốc, tác giả, phiên bản, giá trị văn hóa của các tác phẩm viết.
    • Khoa học về sách: "thư tịch học" cũng được hiểu khoa học nghiên cứu một cách hệ thống về sách với tư cách vật thể vật chất văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thư tịch học giúp các nhà nghiên cứu xác định niên đại tác giả của các bản thảo cổ. (Thư tịch học hỗ trợ các chuyên gia xác định thời điểm người viết ra các bản viết tay xưa.)
    • ấy đang theo học chuyên ngành thư tịch học tại trường đại học. ( ấy đang theo đuổi ngành nghiên cứu về sách tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thư tịch học so sánh": một nhánh của thư tịch học, so sánh các phiên bản khác nhau của cùng một tác phẩm để tìm ra sự khác biệt tiến hóa.

    • Thư tịch học so sánh đã phát hiện ra nhiều lỗi sao chép trong các bản in xưa. (So sánh các phiên bản sách đã tìm ra nhiều sai sót trong quá trình chép tay.)
  • "thư tịch học lịch sử": nghiên cứu lịch sử phát triển của sách kỹ thuật in ấn.

    • Thư tịch học lịch sử cho thấy sự chuyển đổi từ sách viết tay sang sách in. (Ngành nghiên cứu lịch sử sách chỉ ra quá trình từ sách chép tay sang sách in.)
Biến thể từ gần giống
  • Thư tịch (danh từ): sách vở, tài liệu viết tay hoặc in ấn nói chung.

    • Thư tịch cổ của Việt Nam được lưu giữ tại các thư viện lớn. (Sách vở xưa của Việt Nam được bảo quảncác thư viện quan trọng.)
  • Thư học (danh từ): ngành học về sách, tương tự như thư tịch học nhưng ít phổ biến hơn.

    • Thư học một ngành nhỏ trong khoa học thông tin. (Thư học một lĩnh vực nhỏ trong khoa học thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoa học về sách: cách gọi khác của thư tịch học, nhấn mạnh tính hệ thống khoa học.

    • Khoa học về sách nghiên cứu cả nội dung lẫn hình thức của sách. (Ngành khoa học về sách xem xét cả nội dung hình thức của sách.)
  • Sách học: một thuật ngữ ít dùng, đồng nghĩa với thư tịch học.

    • Sách học giúp bảo tồn các tác phẩm văn hóa quý giá. (Ngành sách học giúp giữ gìn các tác phẩm văn hóa quý giá.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "thư tịch học" một thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ "sách kho tàng tri thức" để mô tả tầm quan trọng của đối tượng nghiên cứu của ngành này.